Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kilocycle

/'kilou,saikl/

danh từ

  • kilôxic
Định nghĩa tiếng Anh

n one thousand periods per second

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...