Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kilogrammeter

/,kiləgræm'mi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kilogrammeter

/,kiləgræm'mi:tə/

danh từ

  • kilôgammet
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Kilogrammetre

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...