Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kilometer

/'kilə,mi:tə/
Biến thể từ kilometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kilometer

/'kilə,mi:tə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kilômet
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metric unit of length equal to 1000 meters (or 0.621371 miles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...