kilometric
/,kilə'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kilometric
/,kilə'metrik/
tính từ
- (thuộc) kilômet; đo bằng kilômet
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...