Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kilovolt

/'kiləvoult/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kilovolt

/'kiləvoult/

danh từ

  • kilôvon
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of potential equal to a thousand volts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...