kilter
/'kiltə/ phổ biến #27865
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kilter
/'kiltə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thứ tự, trật tự
- out of kilter: không có thứ tự
- in kilter: có thứ tự
Định nghĩa tiếng Anh
n. in working order