Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kilter

/'kiltə/ phổ biến #27865
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kilter

/'kiltə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thứ tự, trật tự
    • out of kilter: không có thứ tự
    • in kilter: có thứ tự
Định nghĩa tiếng Anh

n. in working order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...