Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32637

kinase

//

* danh từ
  • (sinh học) kinaza
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enzyme that catalyzes the conversion of a proenzyme to an active enzyme

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...