Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kincob

/'kiɳkəb/

danh từ

  • vải kim tuyến kincôp (Ân độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. India silk brocaded with flowers in silver or gold.\na. Of the nature of kincob; brocaded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...