Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kind-hearted

/'kaind'hɑ:tid/

tính từ

  • tốt bụng, có lòng tốt
Định nghĩa tiếng Anh

s having or proceeding from an innately kind disposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...