Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kinda /ˈkaɪndə/

trạng từ

  • hơi

ví dụ

I'm kinda tired after the long meeting. — Tôi hơi mệt sau cuộc họp dài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...