Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kindergartener

//

* danh từ
  • em bé ở nhà trẻ
  • cô nuôi dạy trẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n a child who attends a preschool or kindergarten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...