kindergartener
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kindergartener
//
* danh từ- em bé ở nhà trẻ
- cô nuôi dạy trẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n a child who attends a preschool or kindergarten
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a child who attends a preschool or kindergarten
Đang tải...