Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18790

kindred

/'kindrid/

danh từ

  • bà con anh em, họ hàng thân thích
  • quan hệ họ hàng
  • (nghĩa bóng) sự giống nhau về tính tình

tính từ

  • cùng một tông; họ hàng bà con
    • kindred tribes: những bộ lạc cùng một tông
  • cùng một nguồn gốc; giống nhau, tương tự
    • kindred languages: những ngôn ngữ cùng chung một nguồn gốc
    • dew, frost and kindred phenomena: sương, sương giá và các hiện tượng tương tự
Biến thể từ kindreds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. related by blood or marriage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...