Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kinematical

/,kaini'mætik/

tính từ

  • (vật lý) (thuộc) động học
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to kinematics.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...