Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29533

kinematics

/,kaini'mætiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • (vật lý) chuyển động học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of mechanics concerned with motion without reference to force or mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...