Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kinematograph

/,kaini'mætəgrɑ:f/

danh từ & động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) cinematograph
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...