kinfolk
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kinfolk
//
* danh từ- họ hàng, bà con
Định nghĩa tiếng Anh
n people descended from a common ancestor
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n people descended from a common ancestor
Đang tải...