Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29637

kinfolk

//

* danh từ
  • họ hàng, bà con
Định nghĩa tiếng Anh

n people descended from a common ancestor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...