Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kinfolk

/'kinfәuk/ phổ biến #29637
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kinfolk

//

* danh từ
  • họ hàng, bà con
Định nghĩa tiếng Anh

n people descended from a common ancestor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...