Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

king's evil

/'kiɳz'i:vl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

king's evil

/'kiɳz'i:vl/

danh từ

  • (y học) tràng nhạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...