Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

king-size

/'kiɳsaiz/

danh từ

  • cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thường
Định nghĩa tiếng Anh

s. extra large

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...