Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kingbolt

/'kiɳboult/

danh từ

  • chốt cái, chốt chính
Định nghĩa tiếng Anh

n. bolt that provides a steering joint in a motor vehicle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...