Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kingcraft

/'kiɳkrɑ:ft/

danh từ

  • thuật trị vì
Định nghĩa tiếng Anh

n. The craft of kings; the art of governing as a sovereign;\n royal policy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...