Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kingdom-come

/'kiɳdəmkʌm/

danh từ

  • (từ lóng) thế giới bên kia, nơi cực lạc
    • to go to kingdom-come: sang thế giới bên kia, về nơi cực lạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...