Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kinglet

/'kiɳlit/

danh từ

  • nhuốm & vua con
  • (động vật học) chim tước mào vàng
Biến thể từ kinglets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small birds resembling warblers but having some of the habits of titmice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...