Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kinglike

/'kiɳlaik/

tính từ

  • như một ông vua
Định nghĩa tiếng Anh

s having the rank of or resembling or befitting a king

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...