kingliness
/'kiŋlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kingliness
//
- xem kingly
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state or quality of being kingly.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state or quality of being kingly.
Đang tải...