Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kingwood

//

* danh từ
  • gỗ Braxin cứng và đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n handsome violet-streaked wood of the kingwood tree; used especially in cabinetwork\nn Brazilian tree yielding a handsome cabinet wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...