Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kinkajou

/'kiɳkədʤu:/

danh từ

  • (động vật học) gấu trúc potôt
Định nghĩa tiếng Anh

n. arboreal fruit-eating mammal of tropical America with a long prehensile tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...