kinsfolk
/'kinzfouk/
danh từ
- những người trong gia đình; bà con anh em; họ hàng thân thích
Định nghĩa tiếng Anh
n people descended from a common ancestor
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n people descended from a common ancestor
Đang tải...