Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kintal

/'kintl/

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • (như) quintal
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...