Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kiowa

/'kaiәuwɑ:, -әwә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kiowa

//

* danh từ; số nhiều kiowas, kiowa
  • người Ki-ô-oa (da đỏ ở Bắc Mỹ)
  • ngôn ngữ của người Ki-ô-oa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a Tanoan people living in the southwestern United States n. the Tanoan language spoken by the Kiowa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...