kitchen midden
/'kitʃin'midn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kitchen midden
/'kitʃin'midn/
danh từ
- (khảo cổ học) đống rác bếp
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...