kitchen physic
/'kitʃin'fizik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kitchen physic
/'kitʃin'fizik/
danh từ
- phương thuốc ăn (cứ ăn nhiều ăn tốt là khoẻ)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...