Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kitchen-sink

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kitchen-sink

//

* tính từ
  • (nghệ thuật) miêu tả mặt vất vả, tối tăm trong cuộc sống hàng ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...