kitchen-stuff
/'kitʃinstʌf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kitchen-stuff
/'kitʃinstʌf/
danh từ
- thức nấu ăn; rau
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...