Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kitchen-stuff

/'kitʃinstʌf/

danh từ

  • thức nấu ăn; rau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...