kitchen-wench
/'kitʃinmeid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kitchen-wench
/'kitʃinmeid/
-wench) /'kitʃinwentʃ/danh từ
- chị phụ bếp
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...