Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kitschy

/'kitʃi/ phổ biến #27336
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kitschy

//

  • xem kitsch
Định nghĩa tiếng Anh

s effusively or insincerely emotional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...