kittenish
/'kitniʃ/ phổ biến #42994
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kittenish
/'kitniʃ/
tính từ
- (thuộc) mèo con; như mèo con
- đùa nghịch loăng quăng như mèo con
- đỏng đảnh, õng ẹo (cô gái)
Định nghĩa tiếng Anh
s. playful like a lively kitten