Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kittenish

/'kitniʃ/ phổ biến #42994
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kittenish

/'kitniʃ/

tính từ

  • (thuộc) mèo con; như mèo con
  • đùa nghịch loăng quăng như mèo con
  • đỏng đảnh, õng ẹo (cô gái)
Định nghĩa tiếng Anh

s. playful like a lively kitten

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...