Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knapweed

/'næpwi:d/ phổ biến #45546
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knapweed

/'næpwi:d/

danh từ

  • (thực vật học) cây xa cúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the genus Centaurea having purple thistlelike flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...