Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knavery

/'neivəri/

danh từ

  • sự bất lương, tính đểu giả, tính xỏ lá ba que
  • hành động bất lương, hành vi đểu giả
  • trò tinh quái, trò nghịch ác
Biến thể từ knaveries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n lack of honesty; acts of lying or cheating or stealing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...