knavishness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knavishness
//
- xem knave
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being knavish; knavery; dishonesty.
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality or state of being knavish; knavery; dishonesty.
Đang tải...