Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knee breeches

/ni: ˈbrɪtʃɪz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knee breeches

//

* danh từ
  • quần ngắn tới đầu gối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...