knee injury /niː ˈɪndʒəri/
danh từ
- chấn thương đầu gối
- suffer a knee injury: bị chấn thương đầu gối
- knee injury prevention: phòng ngừa chấn thương đầu gối
- recover from a knee injury: hồi phục sau chấn thương đầu gối
- tổn thương ở khớp gối
Đồng nghĩa
knee damageknee traumaknee problemknee issue