Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knee injury /niː ˈɪndʒəri/

danh từ

  • chấn thương đầu gối
    • suffer a knee injury: bị chấn thương đầu gối
    • knee injury prevention: phòng ngừa chấn thương đầu gối
    • recover from a knee injury: hồi phục sau chấn thương đầu gối
  • tổn thương ở khớp gối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...