Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knee-breeches

/'ni:,britʃiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knee-breeches

/'ni:,britʃiz/

danh từ số nhiều

  • quần ngắn đến tận gần đầu gối (khác với quần sóoc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...