Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knee-deep

/'ni:'di:p/

tính từ

  • sâu đến tận đầu gối
Định nghĩa tiếng Anh

r. up to the knees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...