Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knee-joint

/'ni:dʤɔint/

danh từ

  • (giải phẫu) khớp đầu gối
  • (kỹ thuật) mối ghép đòn khuỷ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...