Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knee-length

//

* tính từ
  • dài đến đầu gối
Định nghĩa tiếng Anh

a extending to the knee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...