Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knelt

/ni:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knelt

/ni:l/

nội động từ

  • quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)
    • to kneel to somebody: quỳ gối trước ai, quỳ lạy ai
Định nghĩa tiếng Anh

v rest one's weight on one's knees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...