Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knelt

/ni:l/

nội động từ

  • quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)
    • to kneel to somebody: quỳ gối trước ai, quỳ lạy ai
Định nghĩa tiếng Anh

v rest one's weight on one's knees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...