knesset
/'kneset/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knesset
//
* danh từ- hội đồng lập pháp của Ixraen
Định nghĩa tiếng Anh
n. the Israeli unicameral parliament
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the Israeli unicameral parliament
Đang tải...