knickerbockers
/'nikəbɔkəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knickerbockers
/'nikəbɔkəz/
danh từ số nhiều
- quần chẽn gối
Định nghĩa tiếng Anh
n trousers ending above the knee
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n trousers ending above the knee
Đang tải...