Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knife-board

/'naifbɔ:d/

danh từ

  • bàn rửa dao
  • ghế nóc xe (ghế đôi kê theo chiều dọc trên nóc xe buýt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...