knife-edge
/'naifedʤ/
Biến thể từ
knife-edges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knife-edge
/'naifedʤ/
danh từ
- lưỡi dao
- cạnh dao (khối tựa hình lăng trụ ở cái cân)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a narrow boundary